yosemite national park
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Yosemite: Một công viên quốc gia nổi tiếng nằm ở bang California, Hoa Kỳ, được biết đến với các thác nước hùng vĩ và các khối đá granite khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
- (Vườn quốc gia Yosemite thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- (Các vách đá granite của Vườn quốc gia Yosemite rất được ưa chuộng bởi những người leo núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit Yosemite National Park": tham quan Vườn quốc gia Yosemite.
- We plan to visit Yosemite National Park during our trip to California. (Chúng tôi dự định tham quan Vườn quốc gia Yosemite trong chuyến đi đến California.)
"Yosemite National Park's ecosystem": hệ sinh thái của Vườn quốc gia Yosemite.
- Yosemite National Park's ecosystem includes diverse flora and fauna. (Hệ sinh thái của Vườn quốc gia Yosemite bao gồm các loài động thực vật đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
Yosemite (danh từ riêng): tên gọi tắt của Vườn quốc gia Yosemite.
- Yosemite is a UNESCO World Heritage Site. (Yosemite là một Di sản Thế giới của UNESCO.)
Yosemite Valley (danh từ riêng): Thung lũng Yosemite, một khu vực nổi tiếng bên trong công viên.
- Yosemite Valley is famous for its stunning views. (Thung lũng Yosemite nổi tiếng với những quang cảnh tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- National park: công viên quốc gia (một thuật ngữ chung, không riêng Yosemite).
- Many national parks in the US offer similar natural wonders. (Nhiều công viên quốc gia ở Mỹ mang đến những kỳ quan thiên nhiên tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Yosemite National Park".